央祈 yāng qí · ương kì Hán Việt: ương kì · Pinyin: yāng qí Tổng quan Cấu tạo: 央 (ương) + 祈 (kì)Pinyinyāng qíHán Việtương kìCấu tạo央 + 祈 · ương + kì nghĩa thành phần: ương + kì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 央求。Tân Hoa Tự Điển 1.央求。