央行

yāng háng ương hành

Hán Việt: ương hành · Pinyin: yāng háng

Tổng quan

viết tắt của các ngân hàng trung ương, đáng chú ý là 中國人民銀行|中国人民银行 và 中央銀行|中央银行 | ngân hàng trung ương

Cấu tạo: (ương) + (hành)

Nghĩa

Việt

  • Cihui viết tắt của các ngân hàng trung ương, đáng chú ý là 中國人民銀行|中国人民银行 và 中央銀行|中央银行 | ngân hàng trung ương

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 中央银行的简称。

Eng

  • CC-CEDICT central bank (abbr. for 中央銀行|中央银行[zhong1 yang1 yin2 hang2])
  • Cihui central bank (abbr. for 中央銀行|中央银行)