央視

yāng shì ương thị

Hán Việt: ương thị · Pinyin: yāng shì

Tổng quan

Đài Truyền hình Trung ương Trung Quốc (CCTV), viết tắt của 中國中央電視台|中国中央电视台

Cấu tạo: (ương) + (thị)

Nghĩa

Việt

  • Cihui Đài Truyền hình Trung ương Trung Quốc (CCTV), viết tắt của 中國中央電視台|中国中央电视台

Eng

  • CC-CEDICT China Central Television (CCTV), abbr. for 中國中央電視台|中国中央电视台[Zhong1 guo2 Zhong1 yang1 Dian4 shi4 tai2]
  • Cihui China Central Television (CCTV), abbr. for 中國中央電視台|中国中央电视台