央靠
ương kháo
Hán Việt: ương kháo · Pinyin: yāng kào
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 請託。《永樂大典戲文三種.張協狀元.第六出》:「東畔李大公,有少事欲廝央靠,特遣我門來,你明日須早到。」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 央求﹐请托﹐依靠。
- Tân Hoa Tự Điển 1.央求﹐请托﹐依靠。
Hán Việt: ương kháo · Pinyin: yāng kào