夯具

hāng jùBỔN CỤ

Hán Việt: BỔN CỤ · Pinyin: hāng jù

Tổng quan

cái đầm

Cấu tạo: 夯 + 具 (cụ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dụng cụ đầm
  • Tần suất từ cái đầm (nện đất); dụng cụ đầm , cái đầm; cái đầm
  • Biên soạn rammer; tamper M:ge/¹bǎ/¹fù

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi punner

Eng

  • Cihui rammer; tamper
  • Tần suất từ n. rammer; tamper M:ge/¹bǎ/¹fù

Từ liên quan

Gần nghĩa

具体 · 具保 · 具備 · 具名 · 具壽 · 具备 · 具尔 · 具戒