夯實
Pinyin: hāng shí
Tổng quan
đầm nén | nện (đất,...)
Nghĩa
Việt
- Cihui đầm nén | nện (đất,...)
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 用夯砸实(地基):~房基;比喻把基础打牢;把工作扎实:~基层文化建设丨~基础知识。
Eng
- CC-CEDICT to tamp|to ram (earth etc)
- Cihui to tamp; to ram (earth etc)
Pinyin: hāng shí
đầm nén | nện (đất,...)