夯砣
BỔN ĐÀ
Hán Việt: BỔN ĐÀ · Pinyin: hāng tuó
Tổng quan
cái đầm; đầm (đầm đất bằng gang hoặc bằng đá)
Nghĩa
Việt
- Cihui dụng cụ đầm
- Cihui nén
- Tần suất từ dụng cụ đầm , nén; cái đầm; đầm (đầm đất bằng gang hoặc bằng đá); đầm
- Biên soạn rammer; tamper
Eng
- Cihui rammer; tamper
- Tần suất từ n. rammer; tamper