砣
Pinyin: tuó
Tổng quan
quả cân của cân đòn trục lăn đá mài ngọc bằng bánh mài
- Thuyết Văn Giải Tự
- Khang Hy Tự Điển
Âm vận
| Pinyin | tuó |
|---|---|
| Quảng Đông | to4 |
| Mân Nam | tho5 |
| Nhật Bản | ISHI |
| Chú âm | ㄊㄨㄛˊ |
| Hán ngữ Trung cổ | da |
| Phản thiết | 徒和切 |
| Thanh mẫu | 定 |
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 [名] 1.石製的碾輪。如:「碾砣」。《字彙.石部》:「砣,碾輪石也。」 2.古代拋擲遊戲用的磚塊。同「堶」。《集韻.平聲.戈韻》:「堶,飛磚戲也。或作砣。」 3.秤錘。如:「秤砣」。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 砣 (形声。从石,它声。砖。也作堶”) 秤锤 碾砣,碾盘上的石轮 砣,碾轮石也。--《字汇》 古时用作抛掷游戏的砖块 砣 〈动〉 用砣子打磨玉器 砣 〈量〉 计量成团或成块状物体的单位 砣子 砣tuó ⒈秤锤。 ⒉
Eng
- CC-CEDICT steelyard weight|stone roller|to polish jade with an emery wheel
Nguồn gốc
left-right
Khang Hy
【五音集韻】徒和切,音𥓿。飛磚戲也。 又【篇海】碾輪石也。【正字通】或作𥓿。
Tự hình
- Khải thư
- Hành thư
Dị thể: 碢 · 砤 · 𥓿 · 砤 · 碢 · 鉈 · 𥓿 · 鉈