夯築 hāng zhù Pinyin: hāng zhù Tổng quan Cấu tạo: 夯 + 築 (trúc)Pinyinhāng zhùCấu tạo夯 + 築 Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 夯实建造:~地基;比喻牢固地建立:多读国学经典,~传统文化根基。