失喪 shī sàng · thất tang Hán Việt: thất tang · Pinyin: shī sàng Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 喪 (tang)Pinyinshī sàngHán Việtthất tangCấu tạo失 + 喪 · thất + tang nghĩa thành phần: thất + tang Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 亡失; 指溃散; 失去; 谓失去力量﹐衰败。Tân Hoa Tự Điển 1.亡失。 2.指溃散。 3.失去。 4.谓失去力量﹐衰败。