失鄉

shī xiāng thất hương

Hán Việt: thất hương · Pinyin: shī xiāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (hương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言无家可归。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言无家可归。