失交

shī jiāo thất giao

Hán Việt: thất giao · Pinyin: shī jiāo

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (giao)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 交友不当。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.交友不当。