失人
thất nhân
Hán Việt: thất nhân · Pinyin: shī rén
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 谓错过人才;错用人才。
- Tân Hoa Tự Điển 1.谓错过人才;错用人才。
Eng
- Cihui 失人 shīrén v.o. fail to recognize a good man
Hán Việt: thất nhân · Pinyin: shī rén