失伍

shī wǔ thất ngũ

Hán Việt: thất ngũ · Pinyin: shī wǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (ngũ)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓失其行伍﹐掉队。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓失其行伍﹐掉队。