失衆

shī zhòng thất chúng

Hán Việt: thất chúng · Pinyin: shī zhòng

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (chúng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓失去民心;失去众心。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓失去民心;失去众心。