失倫

shī lún thất luân

Hán Việt: thất luân · Pinyin: shī lún

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (luân)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓失去应有的条理次序。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓失去应有的条理次序。