失體

shī tǐ thất thể

Hán Việt: thất thể · Pinyin: shī tǐ

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (thể)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 不合体裁或标准; 有失体统。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.不合体裁或标准。 2.有失体统。