失侶 shī lǚ · thất lữ Hán Việt: thất lữ · Pinyin: shī lǚ Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 侶 (lữ)Pinyinshī lǚHán Việtthất lữCấu tạo失 + 侶 · thất + lữ nghĩa thành phần: thất + lữ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 失去伴侣。Tân Hoa Tự Điển 1.失去伴侣。