失俗 shī sú · thất tục Hán Việt: thất tục · Pinyin: shī sú Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 俗 (tục)Pinyinshī súHán Việtthất tụcCấu tạo失 + 俗 · thất + tục nghĩa thành phần: thất + tục Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 不正的风尚。Tân Hoa Tự Điển 1.不正的风尚。