失倫 shī lún · thất luân Hán Việt: thất luân · Pinyin: shī lún Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 倫 (luân)Pinyinshī lúnHán Việtthất luânCấu tạo失 + 倫 · thất + luân nghĩa thành phần: thất + luân