失偶 shī ǒu · thất ngẫu Hán Việt: thất ngẫu · Pinyin: shī ǒu Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 偶 (ngẫu)Pinyinshī ǒuHán Việtthất ngẫuCấu tạo失 + 偶 · thất + ngẫu nghĩa thành phần: thất + ngẫu Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 失去同伴; 死了配偶。Tân Hoa Tự Điển 1.失去同伴。 2.死了配偶。