失養

shī yǎng thất dưỡng

Hán Việt: thất dưỡng · Pinyin: shī yǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (dưỡng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓不能奉养父母。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓不能奉养父母。