失寫

thất tả

Hán Việt: thất tả

Tổng quan

(y học) chứng mất một phần hay hoàn toàn khả năng viết

Cấu tạo: (thất) + (tả)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (y học) chứng mất một phần hay hoàn toàn khả năng viết