失制 shī zhì · thất chế Hán Việt: thất chế · Pinyin: shī zhì Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 制 (chế)Pinyinshī zhìHán Việtthất chếCấu tạo失 + 制 · thất + chế nghĩa thành phần: thất + chế Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹失御。Tân Hoa Tự Điển 1.犹失御。