失勒 shī lēi · thất lặc Hán Việt: thất lặc · Pinyin: shī lēi Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 勒 (lặc)Pinyinshī lēiHán Việtthất lặcCấu tạo失 + 勒 · thất + lặc nghĩa thành phần: thất + lặc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓骡﹑马脱离辔头。Tân Hoa Tự Điển 1.谓骡﹑马脱离辔头。