失合

shī hé thất hợp

Hán Việt: thất hợp · Pinyin: shī hé

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (hợp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓失去配偶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓失去配偶。