失名

shī míng thất danh

Hán Việt: thất danh · Pinyin: shī míng

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (danh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 丧失名节; 指名场失利。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.丧失名节。 2.指名场失利。

Eng

  • Cihui 失名 shīmíng v.o. name unknown

ja

  • JMdict name unknown