失向 thất hướng Hán Việt: thất hướng Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 向 (hướng)Hán Việtthất hướngCấu tạo失 + 向 · thất + hướng nghĩa thành phần: thất + hướng Nghĩa EngCihui misorientation