失聽 shī tīng · thất thính Hán Việt: thất thính · Pinyin: shī tīng Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 聽 (thính)Pinyinshī tīngHán Việtthất thínhCấu tạo失 + 聽 · thất + thính nghĩa thành phần: thất + thính Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 听觉失灵;听闻有误。Tân Hoa Tự Điển 1.听觉失灵;听闻有误。