失命 shī mìng · thất mệnh Hán Việt: thất mệnh · Pinyin: shī mìng Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 命 (mệnh)Pinyinshī mìngHán Việtthất mệnhCấu tạo失 + 命 · thất + mệnh nghĩa thành phần: thất + mệnh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 违误命令。Tân Hoa Tự Điển 1.违误命令。jaJMdict losing one's life|dying