失喜 shī xǐ · thất hỉ Hán Việt: thất hỉ · Pinyin: shī xǐ Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 喜 (hỉ)Pinyinshī xǐHán Việtthất hỉCấu tạo失 + 喜 · thất + hỉ nghĩa thành phần: thất + hỉ Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 喜极不能自制。Tân Hoa Tự Điển 1.喜极不能自制。