失國
thất quốc
Hán Việt: thất quốc · Pinyin: shī guó
Tổng quan
mất nước
Nghĩa
Việt
- Cihui mất nước
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 丧失国家的统治权;亡国。
- Tân Hoa Tự Điển 1.丧失国家的统治权;亡国。
Hán Việt: thất quốc · Pinyin: shī guó
mất nước