失土 thất thổ Hán Việt: thất thổ Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 土 (thổ)Hán Việtthất thổCấu tạo失 + 土 · thất + thổ nghĩa thành phần: thất + thổ Nghĩa EngCihui 失土 shītǔ v.o. lose territory