失墒

shī shāng

Pinyin: shī shāng

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) +

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 土壤失去了适合种子发芽或作物生长的湿度。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.土壤失去了适合种子发芽或作物生长的湿度。