失好 shī hǎo · thất hảo Hán Việt: thất hảo · Pinyin: shī hǎo Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 好 (hảo)Pinyinshī hǎoHán Việtthất hảoCấu tạo失 + 好 · thất + hảo nghĩa thành phần: thất + hảo Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 犹失宠。Tân Hoa Tự Điển 1.犹失宠。