失對 shī duì · thất đối Hán Việt: thất đối · Pinyin: shī duì Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 對 (đối)Pinyinshī duìHán Việtthất đốiCấu tạo失 + 對 · thất + đối nghĩa thành phần: thất + đối Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 回答不出。Tân Hoa Tự Điển 1.回答不出。