失席

shī xí thất tịch

Hán Việt: thất tịch · Pinyin: shī xí

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (tịch)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 离开席位。形容惊惧﹑惊讶。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.离开席位。形容惊惧﹑惊讶。