失形

shī xíng thất hình

Hán Việt: thất hình · Pinyin: shī xíng

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (hình)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 失去仪态﹐谓显露原形; 犹脱形﹐谓不似本来的形貌。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.失去仪态﹐谓显露原形。 2.犹脱形﹐谓不似本来的形貌。