失得 shī dé · thất đắc Hán Việt: thất đắc · Pinyin: shī dé Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 得 (đắc)Pinyinshī déHán Việtthất đắcCấu tạo失 + 得 · thất + đắc nghĩa thành phần: thất + đắc Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 失和得。指事之当否﹑成败﹑利弊﹑优劣等; 特指弊病﹑失误。Tân Hoa Tự Điển 1.失和得。指事之当否﹑成败﹑利弊﹑优劣等。 2.特指弊病﹑失误。