失心 thất tâm Hán Việt: thất tâm Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 心 (tâm)Hán Việtthất tâmCấu tạo失 + 心 · thất + tâm nghĩa thành phần: thất + tâm Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 痴癲。《國語.晉語二》:「君子失心,鮮不夭昏。」明.賈仲名《蕭淑蘭》第三折:「離魂魄,似失心,思昏沉悶圍愁浸。」