失忘

shī wàng thất vong

Hán Việt: thất vong · Pinyin: shī wàng

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (vong)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 忘记。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.忘记。