失性

shī xìng thất tính

Hán Việt: thất tính · Pinyin: shī xìng

Tổng quan

việc làm mất nhân cách

Cấu tạo: (thất) + (tính)

Nghĩa

Việt

  • Cihui việc làm mất nhân cách

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 精神错乱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.精神错乱。