失恩 shī ēn · thất ân Hán Việt: thất ân · Pinyin: shī ēn Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 恩 (ân)Pinyinshī ēnHán Việtthất ânCấu tạo失 + 恩 · thất + ân nghĩa thành phần: thất + ân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓不顾恩义。Tân Hoa Tự Điển 1.谓不顾恩义。