失悔
thất hối
Hán Việt: thất hối · Pinyin: shī huǐ
Tổng quan
hối hận | cảm thấy ăn năn hối tiếc; hối hận。後悔。
Nghĩa
Việt
- Cihui hối hận | cảm thấy ăn năn hối tiếc; hối hận。後悔。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 后悔。
- Tân Hoa Tự Điển 1.后悔。
Eng
- CC-CEDICT to regret|to feel remorse
- Cihui to regret; to feel remorse