失驚 shī jīng · thất kinh Hán Việt: thất kinh · Pinyin: shī jīng Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 驚 (kinh)Pinyinshī jīngHán Việtthất kinhCấu tạo失 + 驚 · thất + kinh nghĩa thành phần: thất + kinh Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 吃惊。Tân Hoa Tự Điển 1.吃惊。EngCihui 失驚 hījīng v. be startled/shocked