失拖

shī tuō thất tha

Hán Việt: thất tha · Pinyin: shī tuō

Tổng quan

Cấu tạo: (thất) + (tha)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 方言。失恋。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.方言。失恋。