失政

shī zhèng thất chánh

Hán Việt: thất chánh · Pinyin: shī zhèng

Tổng quan

sự cai trị xấu, sự quản lý tồi sự cai trị tồi, sự quản lý nhà nước tồi

Cấu tạo: (thất) + (chánh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui sự cai trị xấu, sự quản lý tồi sự cai trị tồi, sự quản lý nhà nước tồi

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 政治混乱。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.政治混乱。

Eng

  • Cihui 失政 shīzhèng v.o. misrule a nation

ja

  • JMdict misgovernment