失教
thất giáo
Hán Việt: thất giáo · Pinyin: shī jiào
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 失于教诲; 指缺乏教养。
- Tân Hoa Tự Điển 1.失于教诲。 2.指缺乏教养。
Eng
- Cihui 失教 shījiào v.o. lack education
Hán Việt: thất giáo · Pinyin: shī jiào