失斷 shī duàn · thất đoạn Hán Việt: thất đoạn · Pinyin: shī duàn Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 斷 (đoạn)Pinyinshī duànHán Việtthất đoạnCấu tạo失 + 斷 · thất + đoạn nghĩa thành phần: thất + đoạn