失日 shī rì · thất nhật Hán Việt: thất nhật · Pinyin: shī rì Tổng quan Cấu tạo: 失 (thất) + 日 (nhật)Pinyinshī rìHán Việtthất nhậtCấu tạo失 + 日 · thất + nhật nghĩa thành phần: thất + nhật Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 忘记时间。谓无休无止。Tân Hoa Tự Điển 1.忘记时间。谓无休无止。